學華語Kaori Dict

紀念

giản thể: 纪念

niàn

ㄐㄧˋ ㄋㄧㄢˋ

KỶ NIỆM

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
  2. 2.quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們紀念這個重要的日子。

    wǒ men jì niàn zhè ge zhòng yào de rì zi

    Chúng tôi tưởng nhớ ngày quan trọng này

  • 2

    以此紀念我的童年。

    yǐcǐ jìniàn wǒ de tóngnián。

    Như để tưởng nhớ tuổi thơ của tôi.

  • 3

    民兵雕像是為了紀念獨立戰爭中英勇作戰的士兵。

    mínbīng diāoxiàng shì wèile jìniàn dúlìzhànzhēng ZhōngYīng yǒng zuòzhàn dīshì bīng。

    Tượng dân binh được dựng lên để tưởng niệm những chiến sĩ dũng cảm đã chiến đấu trong cuộc chiến tranh giành độc lập.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纪念 nghĩa là gì? · Kaori Dict