學華語Kaori Dict

紙牌

giản thể: 纸牌

zhǐpái

ㄓˇ ㄆㄞˊ

CHỈ BÀI

例句Câu ví dụ

  • 1

    這時候公園里的工人拿來了一些小紙牌。

    zhèshí hòu gōngyuán lǐ de gōngrén nálái le yīxiē xiǎo zhǐpái。

    Vừa lúc đó, những người làm việc trong công viên mang đến một số quân bài nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纸牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict