例句Câu ví dụ
- 1
這是一個紙箱。
zhè shì yīge zhǐxiāng。
Đây là một chiếc thùng giấy.
- 2
門口有一個紙箱。
ménkǒu yǒu yīge zhǐxiāng。
Có một chiếc hộp giấy ở cửa
- 3
紙箱從樓頂掉下來了。
zhǐxiāng cóng lóudǐng diàoxià lái le。
Hộp giấy rơi từ tầng trên xuống
這是一個紙箱。
zhè shì yīge zhǐxiāng。
Đây là một chiếc thùng giấy.
門口有一個紙箱。
ménkǒu yǒu yīge zhǐxiāng。
Có một chiếc hộp giấy ở cửa
紙箱從樓頂掉下來了。
zhǐxiāng cóng lóudǐng diàoxià lái le。
Hộp giấy rơi từ tầng trên xuống