學華語Kaori Dict

紙箱

giản thể: 纸箱

zhǐxiāng

ㄓˇ ㄒㄧㄤ

CHỈ RƯƠNG

  1. 1.thùng cát-tông
  2. 2.hộp bìa cứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個紙箱。

    zhè shì yīge zhǐxiāng。

    Đây là một chiếc thùng giấy.

  • 2

    門口有一個紙箱。

    ménkǒu yǒu yīge zhǐxiāng。

    Có một chiếc hộp giấy ở cửa

  • 3

    紙箱從樓頂掉下來了。

    zhǐxiāng cóng lóudǐng diàoxià lái le。

    Hộp giấy rơi từ tầng trên xuống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纸箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict