- 1.hoa văn có vân
- 2.nếp nhăn
- 3.đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thớ (trong gỗ, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.