例句Câu ví dụ
- 1
他手臂上有紋身。
tā shǒubì shàng yǒu wénshēn。
Anh ấy có hình xăm trên tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
