紐芬蘭與拉布拉多
giản thể: 纽芬兰与拉布拉多
NiǔfēnlányǔLābùlāduō
[ㄋㄧㄡˇ ㄈㄣ ㄌㄢˊ ㄩˇ ㄌㄚ ㄅㄨˋ ㄌㄚ ㄉㄨㄛ]
NỮU PHÂN LAN DỮ LẠP BỐ LẠP ĐA
- 1.Newfoundland và Labrador, tỉnh của Canada

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 紐NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.
- 芬PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.