學華語Kaori Dict

組成部分

giản thể: 组成部分

chéngfèn

ㄗㄨˇ ㄔㄥˊ ㄅㄨˋ ㄈㄣˋ

TỔ THÀNH BỘ PHẬN

  1. 1.phần
  2. 2.thành phần
  3. 3.nguyên liệu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cấu kiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    宗族制度是中國傳統文化的重要組成部分。

    zōngzú zhìdù shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéngbùfèn。

    Hệ thống họ hàng là một phần quan trọng trong văn hóa truyền thống Trung Quốc

  • 2

    國民經濟中金融經濟是一個重要組成部分。

    guómínjīngjì zhōng jīnróng jīngjì shì yīge zhòngyào zǔchéngbùfèn。

    Ngân sách quốc gia, kinh tế tài chính là một bộ phận quan trọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

组成部分 nghĩa là gì? · Kaori Dict