
例句Câu ví dụ
- 1
宗族制度是中國傳統文化的重要組成部分。
zōngzú zhìdù shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéngbùfèn。
Hệ thống họ hàng là một phần quan trọng trong văn hóa truyền thống Trung Quốc
- 2
國民經濟中金融經濟是一個重要組成部分。
guómínjīngjì zhōng jīnróng jīngjì shì yīge zhòngyào zǔchéngbùfèn。
Ngân sách quốc gia, kinh tế tài chính là một bộ phận quan trọng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.