學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
細菌群
細菌群
giản thể:
细菌群
xì
jūn
qún
[ㄒㄧˋ ㄐㄩㄣ ㄑㄩㄣˊ]
TẾ KHUẨN QUẦN
1.
cộng đồng vi khuẩn (ví dụ: trong ruột)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
群
qún
nhóm
細
xì
mỏng hoặc thon
人群
rénqún
đám đông
仔細
zǐxì
cẩn thận; chú ý; dè dặt
細節
xìjié
chi tiết; đặc điểm cụ thể
詳細
xiángxì
chi tiết
細緻
xìzhì
tinh tế
群眾
qúnzhòng
quần chúng
逐字解
Từng chữ trong từ
細
tế, tới
tinh khiết, nhỏ tí
菌
khuẩn
nấm
群
quần
nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
细菌群 nghĩa là gì? · Kaori Dict