學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
終身制
終身制
giản thể:
终身制
zhōng
shēn
zhì
[ㄓㄨㄥ ㄕㄣ ㄓˋ]
CHUNG THÂN CHẾ
1.
nhiệm kỳ trọn đời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
身體
shēntǐ
cơ thể
身邊
shēnbiān
bên cạnh
全身
quánshēn
toàn bộ cơ thể
終於
zhōngyú
cuối cùng
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
身上
shēnshang
trên cơ thể
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
逐字解
Từng chữ trong từ
終
chung
cuối
身
thân
thân thể
制
chế
hệ thống
記憶技巧
Mẹo nhớ
身
THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
终身制 nghĩa là gì? · Kaori Dict