學華語Kaori Dict

經濟活動

giản thể: 经济活动

jīnghuódòng

ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ ㄏㄨㄛˊ ㄉㄨㄥˋ

KINH TẾ HOẠT ĐỘNG

  1. 1.hoạt động kinh tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    經濟蕭條是一段時間內,當這樣的經濟活動普遍增長而造成的一種臨時性的經濟活動衰退。

    jīngjìxiāotiáo shì yī duàn shíjiān nèi, dāng zhèyàng de jīngjìhuódòng pǔbiàn zēngzhǎng ér zàochéng de yīzhǒng línshí xìng de jīngjìhuódòng shuāituì。

    Suy thoái kinh tế là sự suy giảm tạm thời của hoạt động kinh tế trong một khoảng thời gian, khi mà hoạt động kinh tế này thường xuyên tăng trưởng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

经济活动 nghĩa là gì? · Kaori Dict