學華語Kaori Dict

經紀人

giản thể: 经纪人

jīngrén

ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ ㄖㄣˊ

KINH KỶ NHÂN

  1. 1.môi giới
  2. 2.trung gian
  3. 3.đại diện
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quản lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    經紀人覺得賺錢是無止境的。

    jīngjìrén juéde zhuànqián shì wú zhǐjìng de。

    Người môi giới cho rằng việc kiếm tiền là vô tận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

经纪人 nghĩa là gì? · Kaori Dict