學華語Kaori Dict

經驗豐富

giản thể: 经验丰富

jīngyànfēng

ㄐㄧㄥ ㄧㄢˋ ㄈㄥ ㄈㄨˋ

KINH NGHIỆM PHONG PHÚ

  1. 1.kinh nghiệm phong phú
  2. 2.có nhiều kinh nghiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他經驗豐富。

    tā jīngyànfēngfù。

    Ông ấy có kinh nghiệm phong phú

  • 2

    一個經驗豐富的律師會以其它方法來處理這個情形的。

    yīge jīngyànfēngfù de lǜshī huì yǐ qítā fāngfǎ lái chǔlǐ zhège qíngxing de。

    Một luật sư có kinh nghiệm sẽ xử lý tình huống này theo cách khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

经验丰富 nghĩa là gì? · Kaori Dict