- 1.kinh nghiệm phong phú
- 2.có nhiều kinh nghiệm

例句Câu ví dụ
- 1
他經驗豐富。
tā jīngyànfēngfù。
Ông ấy có kinh nghiệm phong phú
- 2
一個經驗豐富的律師會以其它方法來處理這個情形的。
yīge jīngyànfēngfù de lǜshī huì yǐ qítā fāngfǎ lái chǔlǐ zhège qíngxing de。
Một luật sư có kinh nghiệm sẽ xử lý tình huống này theo cách khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.