例句Câu ví dụ
- 1
今天又結交了一個說世界語的朋友。
jīntiān yòu jiéjiāo le yīge shuō Shìjièyǔ de péngyou。
Hôm nay tôi đã kết bạn với một người nói tiếng Esperanto.
- 2
他通過開直播來結交網絡朋友。
tā tōngguò kāi zhíbō lái jiéjiāo wǎngluò péngyou。
Hắn dùng livestream để kết giao bạn bè trực tuyến
- 3
通過網絡,我們可以結交很多朋友。
tōngguò wǎngluò, wǒmen kěyǐ jiéjiāo hěn duō péngyou。
Qua mạng internet, chúng ta có thể làm quen với nhiều người bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.
