學華語Kaori Dict

結交

giản thể: 结交

jiéjiāo

ㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄠ

KẾT GIAO

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天又結交了一個說世界語的朋友。

    jīntiān yòu jiéjiāo le yīge shuō Shìjièyǔ de péngyou。

    Hôm nay tôi đã kết bạn với một người nói tiếng Esperanto.

  • 2

    他通過開直播來結交網絡朋友。

    tā tōngguò kāi zhíbō lái jiéjiāo wǎngluò péngyou。

    Hắn dùng livestream để kết giao bạn bè trực tuyến

  • 3

    通過網絡,我們可以結交很多朋友。

    tōngguò wǎngluò, wǒmen kěyǐ jiéjiāo hěn duō péngyou。

    Qua mạng internet, chúng ta có thể làm quen với nhiều người bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

结交 nghĩa là gì? · Kaori Dict