學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
結殼
結殼
giản thể:
结壳
jié
ké
[ㄐㄧㄝˊ ㄎㄜˊ]
KẾT XÁC
1.
vỏ cứng; sự đóng vỏ; sự hình thành vỏ cứng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
結果
jiéguǒ
kết quả
結束
jiéshù
chấm dứt
結婚
jiéhūn
kết hôn
結合
jiéhé
kết hợp
團結
tuánjié
đoàn kết
結論
jiélùn
kết luận
結構
jiégòu
cấu trúc
結實
jiēshi
rắn chắc
逐字解
Từng chữ trong từ
結
kết
nút
殼
xác
vỏ, lớp, vỏ ngoài, lớp mỏng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
解渴
jiěkě
giải khát
借殼
jièké
(tài chính) thâu tóm một công ty làm vỏ bọc
傑克
Jiékè
Jack (tên)
捷克
Jiékè
Séc
接客
jiēkè
tiếp đón khách
皆可
jiēkě
đều ổn
記憶技巧
Mẹo nhớ
結
KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
结壳 nghĩa là gì? · Kaori Dict