學華語Kaori Dict

絕不

giản thể: 绝不

jué

ㄐㄩㄝˊ ㄅㄨˋ

TUYỆT BẤT

  1. 1.không đời nào; không một chút nào; tuyệt đối không

例句Câu ví dụ

  • 1

    你絕不能跟湯姆說話。

    nǐ juébù néng gēn Tāngmǔ shuōhuà。

    Ngươi tuyệt đối không nên nói chuyện với Tom

  • 2

    他絕不是說人壞話的人。

    tā juébù shì shuō rén huàihuà de rén。

    Anh ấy tuyệt đối không phải là người nói xấu người khác

  • 3

    他不知羞恥地說他絕不會跟一個飛機場談戀愛。

    tā bùzhīxiūchǐ de shuō tā juébù huì gēn yīge fēijīchǎng tánliànài。

    Anh không biết xấu hổ mà nói anh tuyệt đối không thích hẹn hò với một sân bay.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绝不 nghĩa là gì? · Kaori Dict