學華語Kaori Dict

統戰部

giản thể: 统战部

TǒngZhàn

ㄊㄨㄥˇ ㄓㄢˋ ㄅㄨˋ

THỐNG CHIẾN BỘ

  1. 1.Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ (UFWD)
  2. 2.viết tắt của 統一戰線工作部|统一战线工作部[Tong3 yi1 Zhan4 xian4 Gong1 zuo4 bu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

统战部 nghĩa là gì? · Kaori Dict