- 1.thống kê
- 2.đếm
- 3.tổng kết

例句Câu ví dụ
- 1
系統正在統計數據。
xì tǒng zhèng zài tǒng jì shù jù
Hệ thống đang thống kê dữ liệu
- 2
事實是倔強的,但統計是柔順的。
shìshí shì juéjiàng de, dàn tǒngjì shì róushùn de。
Sự thật là thứ cứng nhắc, nhưng thống kê lại dễ uốn nắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.