學華語Kaori Dict

統計

giản thể: 统计

tǒng

ㄊㄨㄥˇ ㄐㄧˋ

THỐNG KẾ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.thống kê
  2. 2.đếm
  3. 3.tổng kết

例句Câu ví dụ

  • 1

    系統正在統計數據。

    xì tǒng zhèng zài tǒng jì shù jù

    Hệ thống đang thống kê dữ liệu

  • 2

    事實是倔強的,但統計是柔順的。

    shìshí shì juéjiàng de, dàn tǒngjì shì róushùn de。

    Sự thật là thứ cứng nhắc, nhưng thống kê lại dễ uốn nắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

统计 nghĩa là gì? · Kaori Dict