- 1.người thừa kế
- 2.người kế nhiệm

例句Câu ví dụ
- 1
威廉王子是英國王位第二順位繼承人
Wēilián wángzǐ shì Yīngguó wángwèi dìèr shùnwèi jìchéngrén
Hoàng tử William là người thừa kế thứ hai của ngôi vương Anh
- 2
隨著無繼承人的國王的發瘋和王室家族的中毒,將軍終於有機會篡奪王位。
suízhe wú jìchéngrén de guówáng de fāfēng hé wángshì jiāzú de zhòngdú, jiāngjūn zhōngyú yǒujī huì cuànduó wángwèi。
Với sự điên loạn của vua không có người kế thừa và việc độc quyền trong hoàng tộc, cuối cùng tướng quân đã có cơ hội lật đổ ngai vàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.