學華語Kaori Dict

繼承人

giản thể: 继承人

chéngrén

ㄐㄧˋ ㄔㄥˊ ㄖㄣˊ

KẾ THỪA NHÂN

  1. 1.người thừa kế
  2. 2.người kế nhiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    威廉王子是英國王位第二順位繼承人

    Wēilián wángzǐ shì Yīngguó wángwèi dìèr shùnwèi jìchéngrén

    Hoàng tử William là người thừa kế thứ hai của ngôi vương Anh

  • 2

    隨著無繼承人的國王的發瘋和王室家族的中毒,將軍終於有機會篡奪王位。

    suízhe wú jìchéngrén de guówáng de fāfēng hé wángshì jiāzú de zhòngdú, jiāngjūn zhōngyú yǒujī huì cuànduó wángwèi。

    Với sự điên loạn của vua không có người kế thừa và việc độc quyền trong hoàng tộc, cuối cùng tướng quân đã có cơ hội lật đổ ngai vàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

继承人 nghĩa là gì? · Kaori Dict