學華語Kaori Dict

繼母

giản thể: 继母

ㄐㄧˋ ㄇㄨˇ

KẾ MẪU

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的繼母很凶惡。

    tā de jìmǔ hěn xiōngè。

    Người dì kế của anh ấy rất hung ác

  • 2

    講西班牙語的人習慣把一種仙人掌叫做 「繼母的墊子」 。

    jiǎng Xībānyáyǔ de rén xíguàn bǎ yīzhǒng xiānrénzhǎng jiàozuò 「 jìmǔ de diànzi 」。

    Người nói tiếng Tây Ban Nha thường gọi một loại xương rồng là 'gối của bà dì'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

继母 nghĩa là gì? · Kaori Dict