學華語Kaori Dict

維吾爾人

giản thể: 维吾尔人

Wéiěrrén

ㄨㄟˊ ㄨˊ ㄦˇ ㄖㄣˊ

DUY NGÔ NHĨ NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    您是維吾爾人嗎?

    nín shì Wéiwúěrrén ma?

    Anh là người Uighur không?

  • 2

    當維吾爾人遇到白俄羅斯人時,他們用什麼語言溝通?

    dāng Wéiwúěrrén yùdào Báiéluósīrén shí, tāmen yòng shénme yǔyán gōutōng?

    Khi người Uyghur gặp người Belarus, họ dùng ngôn ngữ gì để giao tiếp?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

维吾尔人 nghĩa là gì? · Kaori Dict