- 1.Wikipedia (bách khoa toàn thư trực tuyến)

例句Câu ví dụ
- 1
“維基百科”是什麼東西?
“ WéijīBǎikē ” shì shénme dōngxi?
Wiki là gì?
- 2
歡迎來到維基百科。
huānyíng láidào WéijīBǎikē。
Chào mừng đến với Wikipedia
- 3
你認為今年在維基百科上被最多人閱讀的日文版本的文章是哪篇?
nǐ rènwéi jīnnián zài WéijīBǎikē shàng bèi zuìduō rén yuèdú de Rìwén bǎnběn de wénzhāng shì nǎ piān?
Theo bạn, bài viết nào được đọc nhiều nhất trong năm nay trên phiên bản tiếng Nhật của Wikipedia?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.