- 1.toàn diện
- 2.hỗn hợp
- 3.tổng hợp
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.kết hợp
- 5.tóm lại
- 6.tích hợp

例句Câu ví dụ
- 1
綜合來看,方案沒問題。
zōng hé lái kàn fāng àn méi wèn tí
Tổng thể, phương án không có vấn đề
- 2
德語是綜合語。
Déyǔ shì zōnghé yǔ。
Đức là một ngôn ngữ phân hóa
- 3
所有意見是真相和錯誤的綜合。
suǒyǒu yìjiàn shì zhēnxiàng hé cuòwù de zōnghé。
Tất cả ý kiến là sự tổng hợp của chân lý và sai lầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.