學華語Kaori Dict

綜合

giản thể: 综合

zōng

ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ

TỔNG HỢP

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.toàn diện
  2. 2.hỗn hợp
  3. 3.tổng hợp
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.kết hợp
  2. 5.tóm lại
  3. 6.tích hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    綜合來看,方案沒問題。

    zōng hé lái kàn fāng àn méi wèn tí

    Tổng thể, phương án không có vấn đề

  • 2

    德語是綜合語。

    Déyǔ shì zōnghé yǔ。

    Đức là một ngôn ngữ phân hóa

  • 3

    所有意見是真相和錯誤的綜合。

    suǒyǒu yìjiàn shì zhēnxiàng hé cuòwù de zōnghé。

    Tất cả ý kiến là sự tổng hợp của chân lý và sai lầm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

综合 nghĩa là gì? · Kaori Dict