學華語Kaori Dict

giản thể: 绿

ㄌㄩˋ

LỤC

HSK 2TOCFL 2Adj
  1. 1.màu xanh lá
  2. 2.(tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)

Cách đọc khác:綠 — dùng trong tên

例句Câu ví dụ

  • 1

    湖邊的草綠了。

    hú biān de cǎo lǜ le

    Cỏ ven hồ đã xanh

  • 2

    樹是綠的。

    shù shì lǜ de。

    Cây là xanh

  • 3

    我喜歡綠顏色。

    wǒ xǐhuan lǜ yánsè。

    Tôi thích màu xanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绿 nghĩa là gì? · Kaori Dict