- 1.màu xanh lá
- 2.(tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)
Cách đọc khác:lù — 綠 — dùng trong tên

例句Câu ví dụ
- 1
湖邊的草綠了。
hú biān de cǎo lǜ le
Cỏ ven hồ đã xanh
- 2
樹是綠的。
shù shì lǜ de。
Cây là xanh
- 3
我喜歡綠顏色。
wǒ xǐhuan lǜ yánsè。
Tôi thích màu xanh