學華語Kaori Dict

綠林豪客

giản thể: 绿林豪客

línháo

ㄌㄩˋ ㄌㄧㄣˊ ㄏㄠˊ ㄎㄜˋ

LỤC LÂM HÀO KHÁCH

  1. 1.anh hùng lâm tặc (chỉ anh hùng kiểu Robin Hood)

Cách đọc khác:lùlínháokèLục Lân Hào Khách — xem Lục Lân Hảo Hán [Lu4 Lin2 Hào Han4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绿林豪客 nghĩa là gì? · Kaori Dict