缺心少肺
quēxīnshǎofèi
[ㄑㄩㄝ ㄒㄧㄣ ㄕㄠˇ ㄈㄟˋ]
KHUYẾT TÂM THIỂU PHẾ
- 1.ngu dốt
- 2.ngốc nghếch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.