學華語Kaori Dict

缺心眼兒

giản thể: 缺心眼儿

quēxīnyǎnr

ㄑㄩㄝ ㄒㄧㄣ ㄧㄢˇ ㄖ˙

KHUYẾT TÂM NHÃN NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 缺心眼[que1 xin1 yan3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缺心眼儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict