學華語Kaori Dict

網癮

giản thể: 网瘾

wǎngyǐn

ㄨㄤˇ ㄧㄣˇ

VÕNG ẨN

  1. 1.nghiện Internet
  2. 2.nghiện mạng
  3. 3.nghiện web

例句Câu ví dụ

  • 1

    確實有網癮這回事。

    quèshí yǒu wǎngyǐn zhè huíshì。

    Thực sự có chuyện nghiện internet

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

网瘾 nghĩa là gì? · Kaori Dict