學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
網絡客
網絡客
giản thể:
网络客
wǎng
luò
kè
[ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ ㄎㄜˋ]
VÕNG LẠC KHÁCH
1.
khách hàng trực tuyến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上網
shàngwǎng
lên mạng
不客氣
bùkèqi
không có chi
客人
kèrén
khách thăm
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
請客
qǐngkè
mời tiệc
顧客
gùkè
khách hàng; thân chủ
逐字解
Từng chữ trong từ
網
võng
bộ, lưới, mạng
絡
lạc, rạc
bắt vào, quấn quanh
客
khách
khách, du khách
記憶技巧
Mẹo nhớ
客
KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
网络客 nghĩa là gì? · Kaori Dict