學華語Kaori Dict

網羅

giản thể: 网罗

wǎngluó

ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˊ

VÕNG LA

TOCFL 7
  1. 1.lưới bắt cá hoặc chim
  2. 2.(ví von) ràng buộc
  3. 3.chiêu mộ (thành viên mới quý giá,...)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tập hợp dưới một mái nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

网罗 nghĩa là gì? · Kaori Dict