學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
網警
網警
giản thể:
网警
wǎng
jǐng
[ㄨㄤˇ ㄐㄧㄥˇ]
VÕNG CẢNH
1.
cảnh sát mạng (viết tắt của 網絡警察|网络警察[wang3 luo4 jing3 cha2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上網
shàngwǎng
lên mạng
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
網
wǎng
lưới
警察
jǐngchá
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
網上
wǎngshàng
trực tuyến
網絡
wǎngluò
mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
網
võng
bộ, lưới, mạng
警
cảnh, khểnh
canh giữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
望京
Wàngjīng
khu Vọng Kinh ở Bắc Kinh
枉徑
wǎngjìng
con đường quanh co
網景
Wǎngjǐng
Netscape
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
网警 nghĩa là gì? · Kaori Dict