學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
網語
網語
giản thể:
网语
wǎng
yǔ
[ㄨㄤˇ ㄩˇ]
VÕNG NGỮ
1.
ngôn ngữ mạng
2.
ngôn ngữ trên mạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上網
shàngwǎng
lên mạng
語言
yǔyán
ngôn ngữ
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
網球
wǎngqiú
quần vợt
外語
wàiyǔ
ngôn ngữ nước ngoài
逐字解
Từng chữ trong từ
網
võng
bộ, lưới, mạng
語
ngữ, ngứ
ngôn ngữ, lời nói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
妄語
wàngyǔ
nói dối
記憶技巧
Mẹo nhớ
語
NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
网语 nghĩa là gì? · Kaori Dict