學華語Kaori Dict

網速

giản thể: 网速

wǎng

ㄨㄤˇ ㄙㄨˋ

VÕNG TỐC

  1. 1.tốc độ mạng; tốc độ mạng lưới

例句Câu ví dụ

  • 1

    網速很慢。

    wǎngsù hěn màn。

    Tốc độ mạng chậm

  • 2

    可能是因為網速太慢。

    kěnéng shì yīnwèi wǎngsù tài màn。

    Có thể vì tốc độ mạng quá chậm

  • 3

    怎麼用路由器限制網速?

    zěnme yòng lùyóuqì xiànzhì wǎngsù?

    Làm thế nào dùng router để giới hạn tốc độ mạng?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

网速 nghĩa là gì? · Kaori Dict