學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
網銀
網銀
giản thể:
网银
wǎng
yín
[ㄨㄤˇ ㄧㄣˊ]
VÕNG NGÂN
1.
ngân hàng trực tuyến
2.
viết tắt của 網上銀行|网上银行[wang3 shang4 yin2 hang2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上網
shàngwǎng
lên mạng
銀行
yínháng
ngân hàng
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
網
wǎng
lưới
銀
yín
bạc
網上
wǎngshàng
trực tuyến
逐字解
Từng chữ trong từ
網
võng
bộ, lưới, mạng
銀
ngân
bạc (nguyên tố 47, Ag)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
網癮
wǎngyǐn
nghiện Internet
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
网银 nghĩa là gì? · Kaori Dict