學華語Kaori Dict

網頁

giản thể: 网页

wǎng

ㄨㄤˇ ㄧㄝˋ

VÕNG HIỆT

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在網頁上留言。

    tā zài wǎng yè shàng liú yán

    Anh ấy đã để lại lời nhắn trên trang web

  • 2

    一個網頁超過百分之九十的訪問量是來自於搜索引擎的。

    yīge wǎngyè chāoguò bǎifēnzhī jiǔshí de fǎngwènliàng shì láizì yú sōusuǒyǐnqíng de。

    Một trang web có hơn 90% lượng truy cập đến từ các công cụ tìm kiếm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

网页 nghĩa là gì? · Kaori Dict