學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅非魚
羅非魚
giản thể:
罗非鱼
luó
fēi
yú
[ㄌㄨㄛˊ ㄈㄟ ㄩˊ]
LA PHI NGƯ
1.
Rô phi魚, cá rô phi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
非常
fēicháng
rất; thực sự
魚
yú
cá
非
fēi
không phải; không
除非
chúfēi
chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
非法
fēifǎ
bất hợp pháp
是非
shìfēi
đúng và sai
非凡
fēifán
khác thường
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
非
phi
không, phủ định, phi
魚
ngư
cá
記憶技巧
Mẹo nhớ
非
PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
罗非鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict