學華語Kaori Dict

罰金

giản thể: 罚金

jīn

ㄈㄚˊ ㄐㄧㄣ

PHẠT KIM

  1. 1.phạt tiền
  2. 2.bị mất tiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    一些司機因為超速被處以了罰金。

    yīxiē sījī yīnwèi chāosù bèi chù yǐ le fájīn。

    Một số tài xế bị phạt tiền vì chạy quá tốc độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罚金 nghĩa là gì? · Kaori Dict