- 1.hoán vị
- 2.phép hoán vị (toán học)
- 3.thay chỗ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.sự thay chỗ
- 5.thay thế
- 6.sự thay thế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.