例句Câu ví dụ
- 1
一些司機因為超速被處以了罰金。
yīxiē sījī yīnwèi chāosù bèi chù yǐ le fájīn。
Một số tài xế bị phạt tiền vì chạy quá tốc độ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
