- 1.ngữ tộc Rô-man

例句Câu ví dụ
- 1
羅馬尼亞語是一種羅曼語族的語言。
Luómǎníyà yǔ shì yīzhǒng Luómànyǔzú de yǔyán。
Ngôn ngữ Romania là một ngôn ngữ thuộc họ ngôn ngữ La Mã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.