學華語Kaori Dict

羅曼語族

giản thể: 罗曼语族

Luómàn

ㄌㄨㄛˊ ㄇㄢˋ ㄩˇ ㄗㄨˊ

LA MẠN NGỮ TỘC

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅馬尼亞語是一種羅曼語族的語言。

    Luómǎníyà yǔ shì yīzhǒng Luómànyǔzú de yǔyán。

    Ngôn ngữ Romania là một ngôn ngữ thuộc họ ngôn ngữ La Mã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羅曼語族 nghĩa là gì? · Kaori Dict