學華語Kaori Dict

羅馬鬥獸場

giản thể: 罗马斗兽场

Luómǎdòushòuchǎng

[ㄌㄨㄛˊ ㄇㄚˇ ㄉㄡˋ ㄕㄡˋ ㄔㄤˇ]

LA MÃ ĐẨU THÚ TRƯỜNG

  1. 1.Đấu trường La Mã (Rome)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羅馬鬥獸場 nghĩa là gì? · Kaori Dict