羊肚子手巾
yángdùzishǒujīn
[ㄧㄤˊ ㄉㄨˋ ㄗ˙ ㄕㄡˇ ㄐㄧㄣ]
DƯƠNG ĐỖ TỬ THỦ CÂN
- 1.xem 羊肚手巾[yang2 du4 shou3 jin1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.