- 1.nghĩa đen: lòng cừu da hổ (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: bề ngoài ấn tượng nhưng thiếu thực chất
- 3.kẻ khoác lác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.