美中不足
měizhōngbùzú
[ㄇㄟˇ ㄓㄨㄥ ㄅㄨˋ ㄗㄨˊ]
MỸ TRUNG BẤT TÚC
HSK 7-9
- 1.mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ (thành ngữ); con sâu làm rầu nồi canh

例句Câu ví dụ
- 1
唯一美中不足的是如果它要是熟食就好了。
wéiyī měizhōngbùzú de shì rúguǒ tā yàoshi shúshí jiù hǎo le。
Điều duy nhất khiến nó chưa hoàn hảo là nếu nó là đồ ăn chín.
- 2
那家館子物美價廉,美中不足的是他們糟糕的位置。
nà jiā guǎnzi wùměijiàlián, měizhōngbùzú de shì tāmen zāogāo de wèizhi。
Nhà hàng đó có món ăn ngon giá cả hợp lý, chỉ thiếu một điều là vị trí quá tệ
- 3
這張桌子不錯,不過有一個美中不足的地方 ﹣ 我的房間放不下它。
zhè zhāng zhuōzi bùcuò, bùguò yǒu yīge měizhōngbùzú de dìfāng ﹣ wǒ de fángjiān fàngbuxià tā。
Bàn này khá tốt, tuy nhiên có một điểm chưa hoàn hảo ﹣ phòng tôi không đủ rộng để đặt nó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.