例句Câu ví dụ
- 1
嚴格來說, 美乃滋是化學的東西。
yángéláishuō , měinǎizī shì huàxué de dōngxi。
Ngặt nẹt nói, mayonnaise là một thứ chất hóa học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
