美人胚子
měirénpēizi
[ㄇㄟˇ ㄖㄣˊ ㄆㄟ ㄗ˙]
MỸ NHÂN PHÔI TỬ
- 1.美人胚子 — (thông dụng) cô gái có dấu hiệu trở thành người đẹp; người đẹp đang nở rộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.