學華語Kaori Dict

美人魚

giản thể: 美人鱼

měirén

ㄇㄟˇ ㄖㄣˊ ㄩˊ

MỸ NHÂN NGƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的嗓音對我來說就像是美人魚的歌。

    nǐ de sǎngyīn duìwǒláishuō jiù xiàng shì měirényú de gē。

    Giọng nói của anh đối với tôi giống như bài hát của nàng tiên cá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美人魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict