例句Câu ví dụ
- 1
你的嗓音對我來說就像是美人魚的歌。
nǐ de sǎngyīn duìwǒláishuō jiù xiàng shì měirényú de gē。
Giọng nói của anh đối với tôi giống như bài hát của nàng tiên cá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
