美宇航局
MěiYǔhángjú
[ㄇㄟˇ ㄩˇ ㄏㄤˊ ㄐㄩˊ]
MỸ VŨ HÀNG CỤC
- 1.Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ
- 2.NASA
- 3.viết tắt của 美國宇航局|美国宇航局

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.