學華語Kaori Dict

美宇航局

Měiháng

ㄇㄟˇ ㄩˇ ㄏㄤˊ ㄐㄩˊ

MỸ VŨ HÀNG CỤC

  1. 1.Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ
  2. 2.NASA
  3. 3.viết tắt của 美國宇航局|美国宇航局

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美宇航局 nghĩa là gì? · Kaori Dict