學華語Kaori Dict

美術館

giản thể: 美术馆

měishùguǎn

ㄇㄟˇ ㄕㄨˋ ㄍㄨㄢˇ

MỸ THUẬT QUÁN

TOCFL 6
  1. 1.phòng trưng bày nghệ thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    美術館里有很多圖畫。

    měi shù guǎn lǐ yǒu hěn duō tú huà

    Trong bảo tàng mỹ thuật có rất nhiều tranh vẽ

  • 2

    和他一起去美術館的人並不是瑪麗 。

    hé tā yīqǐ qù měishùguǎn de rén bìngbù shì Mǎlì。

    Người đi cùng anh ấy đến bảo tàng không phải là Mary.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美术馆 nghĩa là gì? · Kaori Dict