學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
美洲獅
美洲獅
giản thể:
美洲狮
Měi
zhōu
shī
[ㄇㄟˇ ㄓㄡ ㄕ]
MỸ CHÂU SƯ
1.
báo sư tử
2.
sư tử núi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美
měi
đẹp
美麗
měilì
đẹp
美元
měiyuán
đô la Mỹ; đô la Mỹ
美好
měihǎo
đẹp
完美
wánměi
hoàn hảo
美食
měishí
món ngon
美金
měijīn
đô la Mỹ; đô la Mỹ
美術
měishù
nghệ thuật
逐字解
Từng chữ trong từ
美
mỹ, mỉ
đẹp, xinh, dễ thương
洲
châu, chao
lục địa
獅
sư
sư tử
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
梅州市
Méizhōushì
Mai Châu, thành phố cấp địa khu thuộc tỉnh Quảng Đông
梅州市
MéizhōuShì
Meizhou, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Quảng Đông [广东省]
記憶技巧
Mẹo nhớ
美
MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
美洲狮 nghĩa là gì? · Kaori Dict