學華語Kaori Dict

美洲綠翅鴨

giản thể: 美洲绿翅鸭

Měizhōuchì

ㄇㄟˇ ㄓㄡ ㄌㄩˋ ㄔˋ ㄧㄚ

MỸ CHÂU LỤC SÍ ÁP

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) vịt mòng két cánh xanh (Anas carolinensis)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美洲綠翅鴨 nghĩa là gì? · Kaori Dict